| Tên thương hiệu: | IMHOO |
| Số mẫu: | TP-72 ACV |
| MOQ: | 500 miếng |
| Giá bán: | $2-5 / piece |
| Loại | Dải đo AC | Dải đo DC |
|---|---|---|
| mA | 100mA, 150mA, 200mA, 400mA, 500mA | 100mA, 150mA, 200mA, 400mA, 500mA |
| A | 1A, 1.5A, 3A, 5A, 7.5A, 10A, 15A, 20A, 25A, 30A, 40A, 50A, 60A, 75A, 100A | 1A, 1.5A, 3A, 5A, 7.5A, 10A, 15A, 20A, 25A, 30A, 40A, 50A, 60A, 75A, 100A |
| Cấu hình | Dải đo AC (với CT) | Dải đo DC (với Shunt) |
|---|---|---|
| X1A | 10/1A, 15/1A, 20/1A, 30/1A, 40/1A, 50/1A, 60/1A, 75/1A, 100/1A, 150/1A, 200/1A, 300/1A, 400/1A, 500/1A, 600/1A, 1000/1A | 50mV, 60mV, 75mV: có sẵn dải đo 10A-3000A |
| X5A | 10/5A, 15/5A, 20/5A, 30/5A, 40/5A, 50/5A, 60/5A, 75/5A, 100/5A, 150/5A, 200/5A, 300/5A, 400/5A, 500/5A, 600/5A, 1000/5A | - |
| Loại | Điện áp AC | Điện áp DC |
|---|---|---|
| Điện áp | 10V, 30V, 50V, 75V, 100V, 120V, 150V, 200V, 250V, 400V, 450V, 500V, 600V | 10V, 30V, 50V, 75V, 100V, 120V, 150V, 200V, 250V, 400V, 450V, 500V, 600V |
| Mẫu mã | Kích thước vỏ | Kích thước lỗ khoét bảng điều khiển | A | B | C | D | E | F |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TP-96 | 96.5 | 91 | 96.5 | 96.5 | 69.4 | 64 | 91 | 91 |
| TP-72 | 71.8 | 67.5 | 71.8 | 71.8 | 69.4 | 64 | 67.5 | 67.5 |
| TP-48 | 48.3 | 44.2 | 48.3 | 48.3 | 69.4 | 64 | 44.2 | 44.2 |
| Mẫu mã | Cuộn dây di động | Sắt di động | Ampe kế | Vôn kế | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| AC | DC | AC | DC | |||
| TP-96 | - | V | V | V | - | V |
| TP-72 | - | V | V | V | - | V |
| TP-48 | - | V | V | V | - | V |