các sản phẩm
Nhà / các sản phẩm / Máy đo màn hình /

60.7 X 71mm Panel Analog Voltmeter 220V Voltage Meter ABS vật liệu

60.7 X 71mm Panel Analog Voltmeter 220V Voltage Meter ABS vật liệu

Tên thương hiệu: IMHOO
Số mẫu: MU-45
MOQ: 500 miếng
Giá bán: $2-5 / piece
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Giang Tô, Trung Quốc
Lớp chính xác:
2,5
Phạm vi đo:
Theo khách hàng
Kích thước:
60,7x71mm
Loại hiển thị:
Chỉ tương tự
Nhiệt độ hoạt động:
-20-50
Vật liệu:
ABS
Người hỗ trợ đồng hồ đo:
Al, Ni, Co
cuộn dây di chuyển:
Tuyến Fuji
Vật liệu con trỏ:
CU/AL
Đường kết nối bên trong:
dòng UL
Vít:
CU
quay số:
thang đo Al
Hàn:
Dây hàn ROHS
Mã HS:
8504902000
Từ khóa:
vôn kế 220V
Làm nổi bật:

60.7 X 71mm Bộ đo điện áp

,

Máy đo điện áp 220V

,

Máy đo volt analog bảng ABS

Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo điện áp tương tự MU-45 220V
60.7 X 71mm Panel Analog Voltmeter 220V Voltage Meter ABS vật liệu 0 60.7 X 71mm Panel Analog Voltmeter 220V Voltage Meter ABS vật liệu 1 60.7 X 71mm Panel Analog Voltmeter 220V Voltage Meter ABS vật liệu 2 60.7 X 71mm Panel Analog Voltmeter 220V Voltage Meter ABS vật liệu 3 60.7 X 71mm Panel Analog Voltmeter 220V Voltage Meter ABS vật liệu 4
 
Cấu tạo & Vật liệu
Vỏ ngoài được làm từ nhựa PMMA với đế làm từ nhựa ABS chống cháy. Tùy chọn, vật liệu nhựa PC chống cháy cũng có thể được sử dụng cho cả vỏ và đế. Cả hai tùy chọn vật liệu đều duy trì tính toàn vẹn cấu trúc mà không bị biến dạng trong quá trình sử dụng lâu dài ở nhiệt độ 70°C và 120°C tương ứng.
Tùy chọn tùy chỉnh
IMHOO cung cấp dịch vụ tùy chỉnh OEM bao gồm dải đo tùy chỉnh, thang đo có thể thay đổi, tính năng chống nước và các yêu cầu chuyên biệt khác.
Thông số kỹ thuật Ampe kế
Loại Dải đo AC Dải đo DC
Microampe (μA) 50μA, 100μA, 150μA, 500μA 50μA, 100μA, 150μA, 500μA
Miliampe (mA) 1mA, 2mA, 5mA, 10mA, 20mA, 30mA, 50mA, 75mA, 100mA, 150mA, 200mA, 250mA, 300mA, 500mA 1mA, 2mA, 5mA, 10mA, 20mA, 30mA, 50mA, 75mA, 100mA, 150mA, 200mA, 250mA, 300mA, 500mA
Ampe (A) 1A, 2A, 3A, 7.5A, 10A, 20A, 30A, 50A 1A, 2A, 3A, 7.5A, 10A, 20A, 30A, 50A
Với CT ngoài (ACA) X1A: 10/1A, 15/1A, 20/1A, 30/1A, 40/1A, 50/1A, 60/1A, 75/1A, 100/1A, 150/1A, 200/1A, 300/1A, 400/1A, 500/1A, 600/1A, 1000/1A
X5A: 10/5A, 15/5A, 20/5A, 30/5A, 40/5A, 50/5A, 60/5A, 75/5A, 100/5A, 150/5A, 200/5A, 300/5A, 400/5A, 500/5A, 600/5A, 1000/5A
50mV, 60mV, 75mV: 10A, 15A, 20A, 30A, 40A, 50A, 60A, 100A, 150A, 200A, 250A, 300A, 400A, 500A, 600A, 800A, 1000A, 1500A, 2000A, 2500A, 3000A
Thông số kỹ thuật Vôn kế
Loại Dải đo điện áp AC Dải đo điện áp DC
Volt (V) 50mV, 60mV, 75mV, 100mV, 5V, 10V, 15V, 20V, 30V, 50V, 75V, 100V, 120V, 150V, 200V, 250V, 300V, 400V, 450V, 500V, 600V 50mV, 60mV, 75mV, 100mV, 5V, 10V, 15V, 20V, 30V, 50V, 75V, 100V, 120V, 150V, 200V, 250V, 300V, 400V, 450V, 500V, 600V
60.7 X 71mm Panel Analog Voltmeter 220V Voltage Meter ABS vật liệu 5
Kích thước (milimet)
Model A B C D E F M N O G H
MU-45 58 52 10.37 24 11.5 ø44.4 20 9 ø3 38 37.7
TP-45 45.2 45.2 8.5 24 9.8 ø38 17 9 ø3 31.3 31.3
TP-50 51 51 13 22 9.8 ø45.5 19 9 ø3 38 38
TP-60 60 60 14 22.8 10.8 ø51 27 12 ø3 48 48
TP-80 81.3 81.3 16 22.8 12.8 ø64 35 12 ø3 65 65
60.7 X 71mm Panel Analog Voltmeter 220V Voltage Meter ABS vật liệu 6
 
Thông tin liên hệ
Địa chỉ: Tầng 5, Tòa D#, Số 789, Đường Nanhu, Quận Nanchang, Vô Tích, Giang Tô, Trung Quốc
TEL: +86-510-83130350
MP: 86-13815102313
FAX: +86-510-85411489
Email: emilyxiong@imhoo.cn
Skype: emily-xiongji